Bản dịch của từ 𢝚 trong tiếng Việt

𢝚

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄖㄞˇN/AN/AN/A

𢝚 (Động từ)

01

Chữ, đọc là rẩy, nghĩa là run rẩy, rung rinh như lá cây trong gió (dễ nhớ như tiếng 'rẩy' trong tiếng Việt thể hiện sự rung động).

喃字。读音rẩy,颤抖。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢝚
Bính âm:
【ㄖㄞˇ】【RẨY】
Hình thái radical:
⿰,忄,洗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丨丶丶丶丶丿一丨一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép