Bản dịch của từ 𢝜 trong tiếng Việt
𢝜
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tǐng | ㄊㄧㄥˇ | N/A | N/A | N/A |
𢝜 (Danh từ)
【tǐng】
01
Thuật ngữ Phật giáo chỉ trạng thái hoặc giai đoạn trong quá trình tu hành, như 'địa tâm' trong kinh điển (giúp nhớ qua chữ 'đính' như điểm dừng, điểm chốt trong hành trình tâm linh).
隋吉藏撰《仁王般若经疏》卷一:“初十千者,举数清信女者,标名外国云优婆夷,此云清信女,夷者名女,皆行阿罗汉者,十地等如上说,始生入地心,住生经𢝜住地心,终生满地心。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
