Bản dịch của từ 𢝵 trong tiếng Việt

𢝵

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huā

ㄏㄨㄚN/AN/AN/A

𢝵 (Tính từ)

huā
01

〈phương ngữ〉〔花𢝵〕thời trang, sành điệu như hoa nở rộ (dễ nhớ như 'hoa' đẹp và hợp mốt).

〈方言〉〔花~〕时尚。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢝵
Bính âm:
【huā】【ㄏㄨㄚ】【HOA】
Hình thái radical:
⿱,飛,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
乚丿丶丿丿乚丿丶丨丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép