Bản dịch của từ 𢝹 trong tiếng Việt
𢝹
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tì | ㄊㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
𢝹 (Tính từ)
【tì】
01
〔宁~〕tâm hồn yên ổn, lòng an yên như nước hồ lặng (giúp nhớ: 'để' như để tâm yên ổn).
〔宁~〕心安。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Theo 《说文通训定声》, chữ này viết sai, đúng là “𢝛” hay “㝣” (chú thích về chữ viết).
《说文通训定声》:字当作“𢝛”,即“㝣”。
Ví dụ
