Bản dịch của từ 𢝽 trong tiếng Việt

𢝽

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mào

ㄇㄠˋN/AN/AN/A

𢝽 (Tính từ)

mào
01

Giống chữ '' (một loại mưa hoặc sương mù dày đặc), dễ nhớ như mưa mờ mịt bao phủ cả vùng.

同“霿”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Giống chữ '' (có nghĩa là thông minh hoặc sáng suốt), nhớ như sự sáng suốt trong suy nghĩ.

同“愗”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢝽
Bính âm:
【mào】【ㄇㄠˋ】【MẠO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,忄,敄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丨丶乚丶乚乚丿丿一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép