Bản dịch của từ 𢝽 trong tiếng Việt
𢝽
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mào | ㄇㄠˋ | N/A | N/A | N/A |
𢝽 (Tính từ)
【mào】
01
Giống chữ '霿' (một loại mưa hoặc sương mù dày đặc), dễ nhớ như mưa mờ mịt bao phủ cả vùng.
同“霿”。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Giống chữ '愗' (có nghĩa là thông minh hoặc sáng suốt), nhớ như sự sáng suốt trong suy nghĩ.
同“愗”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
