Bản dịch của từ 𢝿 trong tiếng Việt

𢝿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟN/AN/AN/A

𢝿 (Danh từ)

fēi
01

〈Hàn Quốc〉 tên địa danh, như “Phi Thành” (tên thành phố), phát âm chưa rõ ràng

〈韩国释义〉地名也。“非~城”。音未详。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢝿
Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Hình thái radical:
⿰,忄,⿱,出,凶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丨丶丨乚丨乚丨丿丶乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép