ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𢞀
Bảng phân tích âm vị 𢞀
Shā
Chữ viết tắt, chữ dùng thay cho chữ “煞” trong văn nói hoặc chữ giản thể, thường dùng trong câu “đánh sá” (ném đi)
俗“煞”。《可洪音义》:“掷~:所八反。”正作“煞”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép