Bản dịch của từ 𢞂 trong tiếng Việt

𢞂

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄅㄨㄣN/AN/AN/A

𢞂 (Tính từ)

01

Buồn bã, tâm trạng u sầu như khi nghe bài hát buồn hoặc nhớ chuyện buồn xưa (giúp nhớ qua từ 'buồn' quen thuộc trong tiếng Việt).

〈越南释义〉读音buồn,悲伤的,忧郁的。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢞂
Bính âm:
【ㄅㄨㄣ】【BUỒN】
Hình thái radical:
⿰,忄,盆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丨丶丿丶乚丿丨乚丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép