ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𢞂
Bảng phân tích âm vị 𢞂
N/A
Buồn bã, tâm trạng u sầu như khi nghe bài hát buồn hoặc nhớ chuyện buồn xưa (giúp nhớ qua từ 'buồn' quen thuộc trong tiếng Việt).
〈越南释义〉读音buồn,悲伤的,忧郁的。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép