Bản dịch của từ 𢞅 trong tiếng Việt

𢞅

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yào

ㄧㄠˋN/AN/AN/A

𢞅 (Động từ)

yào
01

越南释义〉đọc là 'yêu', nghĩa là 'thương yêu, mến mộ' (giúp nhớ như từ 'yêu' trong tiếng Việt).

〈越南释义〉读音yêu,爱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢞅
Bính âm:
【yào】【ㄧㄠˋ】【YÊU】
Hình thái radical:
⿰,忄,要
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丨丶一丨乚丨丨一乚丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép