ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𢞅
Bảng phân tích âm vị 𢞅
Yào
〈越南释义〉đọc là 'yêu', nghĩa là 'thương yêu, mến mộ' (giúp nhớ như từ 'yêu' trong tiếng Việt).
〈越南释义〉读音yêu,爱。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép