Bản dịch của từ 𢞎 trong tiếng Việt

𢞎

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bèi

ㄅㄟˋN/AN/AN/A

𢞎 (Tính từ)

bèi
01

Giống chữ '', nghĩa là mệt mỏi, uể oải (như cảm giác 'bối rối' khi quá mệt).

同“憊”。《廣韻•怪韻》:“憊,同𢞎。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢞎
Bính âm:
【bèi】【ㄅㄟˋ】【BỐI】
Các biến thể:
憊, 𤸶, 𤻚
Hình thái radical:
⿰,忄,𤰇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丨丶一丨丨一丿丿乚一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép