Bản dịch của từ 𢞏 trong tiếng Việt

𢞏

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qióng

ㄑㄩㄥˊN/AN/AN/A

𢞏 (Tính từ)

qióng
01

Giống như chữ “”, cùng nghĩa với sự lo lắng, phiền muộn (giúp nhớ: chữ này cũng có nét tâm , liên quan đến tâm trạng).

同“悺”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Lo âu, buồn phiền (như khi gặp chuyện không vui, lòng không yên).

忧。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢞏
Bính âm:
【qióng】【ㄑㄩㄥˊ】【CÙNG】
Các biến thể:
𢖸, 𢛙
Hình thái radical:
⿰,忄,宮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丨丶丶丶乚丨乚一丿丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép