Bản dịch của từ 𢞐 trong tiếng Việt

𢞐

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hài

ㄏㄞˋN/AN/AN/A

𢞐 (Động từ)

hài
01

Sợ hãi, lo lắng (cảm giác 'hại' sợ trước điều gì đó)

同“害”。害怕。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Ghen ghét, đố kỵ (như người hay 'hại' nhau trong cuộc sống)

同“害”。嫉妒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢞐
Bính âm:
【hài】【ㄏㄞˋ】【HẠI】
Hình thái radical:
⿰,忄,害
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丨丶丶丶乚丿一丨一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép