Bản dịch của từ 𢞧 trong tiếng Việt

𢞧

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xún

ㄒㄩㄣˊN/AN/AN/A

𢞧 (Tính từ)

xún
01

Giống như chữ '', nghĩa là hiền lành, dễ mến (dễ nhớ như câu 'tuấn tú hiền lành').

同“恂”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢞧
Bính âm:
【xún】【ㄒㄩㄣˊ】【TUẤN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,忄,⿱,龷,旬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丨丶一丨丨一丿乚丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép