Bản dịch của từ 𢞭 trong tiếng Việt

𢞭

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liù

ㄌㄧㄡˋN/AN/AN/A

𢞭 (Động từ)

liù
01

Cũng như chữ “𢞓”, nghĩa là oán giận, than trách (giống như người Việt hay nói 'lục đục trong lòng' khi có oán hận)

同“𢞓”。怨也。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢞭
Bính âm:
【liù】【ㄌㄧㄡˋ】【LỤC】
Hình thái radical:
⿱,卯,思
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丿乚丨丨乚一丨一丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép