Bản dịch của từ 𢞯 trong tiếng Việt

𢞯

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huì

ㄏㄨㄟˋN/AN/AN/A

𢞯 (Tính từ)

huì
01

Giống chữ “” (có nghĩa là ân huệ, tốt lành); nhớ như “huệ” trong “ân huệ” giúp người khác.

同“惠”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢞯
Bính âm:
【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【HUỆ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,專,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一一丨一一乚丶丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép