ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𢟎
Bảng phân tích âm vị 𢟎
Jiào
〈tiếng Việt〉 Nói đùa, trêu ghẹo bạn bè như khi 'giảo' (giỡn) vui vẻ.
〈越南释义〉开玩笑。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép