Bản dịch của từ 𢟏 trong tiếng Việt

𢟏

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/AN/A

𢟏 (Tính từ)

01

Chữ cổ của người Tráng, cùng nghĩa với chữ ghép từ bộ 'tiếu' (cười) và 'đạt' (đến), gợi nhớ sự vui vẻ và thành đạt trong tiếng Việt.

古壮字。同“⿰笑達”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢟏
Bính âm:
【ĐẠT】
Hình thái radical:
⿰,忄,烈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丨丶一丿乚丶丨乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép