Bản dịch của từ 𢟐 trong tiếng Việt

𢟐

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuā

ㄔㄨㄚN/AN/AN/A

𢟐 (Tính từ)

chuā
01

(theo cách đọc tiếng Việt) Chua chát, cay độc, lời nói sắc bén như vị chua làm người nghe khó chịu (như 'chua cay' trong tiếng Việt).

〈越南释义〉读音chua,尖酸刻薄。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢟐
Bính âm:
【chuā】【ㄔㄨㄚ】【XOA】
Hình thái radical:
⿰,忄,珠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丨丶一一丨一丿一一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép