Bản dịch của từ 𢟑 trong tiếng Việt

𢟑

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hěn

ㄏㄣˇN/AN/AN/A

𢟑 (Tính từ)

hěn
01

〈tiếng Việt〉 đọc là 'hên', nghĩa là may mắn, gặp điều tốt lành như câu 'hên như trúng số'

〈越南释义〉读音hên,幸运。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢟑
Bính âm:
【hěn】【ㄏㄣˇ】【HÊN】
Hình thái radical:
⿰,忄,軒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丨丶一丨乚一一一丨一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép