Bản dịch của từ 𢟒 trong tiếng Việt

𢟒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nán

ㄋㄢˊN/AN/AN/A

𢟒 (Danh từ)

nán
01

Chữ Nôm, giống chữ '' (dùng để nhớ chữ Nôm dễ dàng).

喃字。同“噒”。

Ví dụ
02

Chữ cổ của người Tráng, phát âm 'ndaengj', nghĩa là nghịch ngợm, tinh nghịch như trẻ con chơi đùa.

古壮字。读音ndaengj,顽皮。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢟒
Bính âm:
【nán】【ㄋㄢˊ】【NÁM】
Hình thái radical:
⿰,忄,能
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丨丶乚丶丿乚丶丶一乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép