Bản dịch của từ 𢟒 trong tiếng Việt
𢟒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nán | ㄋㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
𢟒 (Danh từ)
【nán】
01
Chữ Nôm, giống chữ '噒' (dùng để nhớ chữ Nôm dễ dàng).
喃字。同“噒”。
Ví dụ
02
Chữ cổ của người Tráng, phát âm 'ndaengj', nghĩa là nghịch ngợm, tinh nghịch như trẻ con chơi đùa.
古壮字。读音ndaengj,顽皮。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
