ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𢟗
Bảng phân tích âm vị 𢟗
Niè
〈越南语〉nết nghĩa là phẩm chất, đức hạnh, tính cách tốt đẹp (giống như 'nết na' trong tiếng Việt, dễ nhớ vì cùng âm).
〈越南释义〉读音nết,品德,德行。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép