Bản dịch của từ 𢟗 trong tiếng Việt

𢟗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niè

ㄋㄧㄝˋN/AN/AN/A

𢟗 (Danh từ)

niè
01

越南语〉nết nghĩa là phẩm chất, đức hạnh, tính cách tốt đẹp (giống như 'nết na' trong tiếng Việt, dễ nhớ vì cùng âm).

〈越南释义〉读音nết,品德,德行。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢟗
Bính âm:
【niè】【ㄋㄧㄝˋ】【NẾT】
Hình thái radical:
⿰,忄,涅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丨丶丶丶丶丨乚一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép