Bản dịch của từ 𢟚 trong tiếng Việt

𢟚

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wàng

ㄨㄤˋN/AN/AN/A

𢟚 (Tính từ)

wàng
01

Quên ơn, bạc nghĩa (như người 'vong ơn bội nghĩa').

忘恩负义的。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Giống như chữ '𠅳', dễ nhớ như 'vong' trong 'vong ơn'.

同“𠅳”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢟚
Bính âm:
【wàng】【ㄨㄤˋ】【VONG】
Hình thái radical:
⿰,忄,⿱,吂,⺼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丨丶丶一乚丨乚一丿乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép