Bản dịch của từ 𢟛 trong tiếng Việt

𢟛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄔˇ ㄖㄨˋN/AN/AN/A

𢟛 (Danh từ)

01

Chế giễu, cười nhạo (như bị 'cười chê')

〈越南释义〉嘲笑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Sự xấu hổ, nhục nhã (như 'mất mặt' trong tiếng Việt)

〈越南释义〉耻辱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢟛
Bính âm:
【ㄔˇ ㄖㄨˋ】【XỈ NHỤC】
Hình thái radical:
⿱,恥,弔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶丶丶乚丶丶乚一乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép