ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𢟢
Bảng phân tích âm vị 𢟢
Lí
Nhiều hướng, nhiều mặt (như một chiếc ô có nhiều nan)
多端。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Suy nghĩ, trăn trở (tâm trí nhiều suy tư)
思虑。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép