Bản dịch của từ 𢟥 trong tiếng Việt

𢟥

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bèi

ㄅㄟˋN/AN/AN/A

𢟥 (Tính từ)

bèi
01

Giống như chữ “”, nghĩa là trái ngược, nghịch lý (nhớ bằng câu: “Bội phản là trái ngược, không nghe lời” để dễ nhớ).

同“悖”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢟥
Bính âm:
【bèi】【ㄅㄟˋ】【BỘI】
Hình thái radical:
⿱,⿰,孛,殳,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶乚乚乚一丿乚乚丶丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép