Bản dịch của từ 𢠇 trong tiếng Việt

𢠇

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˇN/AN/AN/A

𢠇 (Trạng từ)

01

Nóng lòng, háo hức (giống như cảm giác 'hở' ra, muốn làm ngay)

〈越南释义〉读音hở,热切地。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢠇
Bính âm:
【hě】【ㄏㄜˇ】【HỞ】
Hình thái radical:
⿰,忄,許
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丨丶丶一一一丨乚一丿一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép