Bản dịch của từ 𢠔 trong tiếng Việt

𢠔

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎn

ㄐㄧㄢˇN/AN/AN/A

𢠔 (Động từ)

jiǎn
01

Cảm nhận, cảm thấy đau đớn (giống như cảm xúc trong tiếng Việt)

同“感”。《别雅·卷四》:“𢠔𤹯,感痛也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢠔
Bính âm:
【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【CẢM】
Hình thái radical:
⿱,减,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丿一丨乚一乚丶丿丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép