Bản dịch của từ 𢠝 trong tiếng Việt

𢠝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣN/AN/AN/A

𢠝 (Danh từ)

xīn
01

Chữ viết giản thể, cách viết thông tục của chữ “” (trái tim, tâm hồn) – dễ nhớ như tiếng “xinh” trong tiếng Việt, tượng trưng cho trái tim yêu thương.

“心”的会意俗字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢠝
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂM】
Hình thái radical:
⿱,國,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨乚一一乚丶丿一丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép