Bản dịch của từ 𢠢 trong tiếng Việt

𢠢

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋN/AN/AN/A

𢠢 (Tính từ)

wèi
01

Giống như 'an ủi', mang ý nghĩa an ủi, động viên (như khi bạn bè buồn thì mình 'úy' họ cho vui).

同“慰”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢠢
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【ÚY】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,忄,尉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丨丶乚一丿一一乚丿丶一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép