Bản dịch của từ 𢠦 trong tiếng Việt
𢠦
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qìn | ㄑㄧㄣˋ | N/A | N/A | N/A |
𢠦 (Tính từ)
【qìn】
01
Giống như chữ “慬”, nghĩa là cẩn thận, kỹ càng (nhớ đến từ 'cẩn trọng' trong tiếng Việt).
同“慬”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Theo ghi chép trong 《银雀山汉墓竹简》: khi hết nhiệm vụ, rút lui và lên xe, thở dài rồi than thở, cuối cùng lại cười (một trạng thái cảm xúc pha trộn).
《银雀山汉墓竹简》:爵邑尽,退朝而乘,渭喟然~叹,~叹终而笑。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
