Bản dịch của từ 𢠨 trong tiếng Việt
𢠨
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mǎn | ㄇㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
𢠨 (Tính từ)
【mǎn】
01
(〈tiếng Việt〉) đọc là mẫn, ví dụ như trong từ '迷𢠨' nghĩa là bị mê hoặc, say mê không rời được (giống như 'mẫn' trong 'mẫn cảm' nhưng ở đây mang nghĩa bị thu hút, mê hoặc).
〈越南释义〉读音mẩn,〔迷~〕被迷住。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
