Bản dịch của từ 𢠮 trong tiếng Việt

𢠮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄐㄩㄣˋN/AN/AN/A

𢠮 (Danh từ)

01

Giống như chữ , dùng để chỉ tên riêng hoặc địa danh có chữ này (như Quận).

同“㥆”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢠮
Bính âm:
【ㄐㄩㄣˋ】【QUẬN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,忄,⿻,吕,氺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丨丶丨乚一丨乚一乚丶丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép