Bản dịch của từ 𢠵 trong tiếng Việt
𢠵
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄔㄤˇ | N/A | N/A | N/A |
𢠵 (Tính từ)
【】
01
Hoảng hốt, bồn chồn như người mất ngủ (nhớ câu thành ngữ 'sảng sảng như gà mắc tóc').
同“惝”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【ㄔㄤˇ】【SẢNG】
- Các biến thể:
- 惝
- Hình thái radical:
- ⿰,忄,敞
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丨丶丨丶丿丨乚丨乚一丿一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
厂
厰
場
塲
敞
鋹
㫤
淌
䠀
僘
䕋
廠
钂
镋
戃
伖
灙
偒
爣
帑
㒉
躺
耥
㿩
慬
憷
惴
慡
恪
愼
憺
憪
恻
愀
悧
惸
髳
勲
髱
㻨
戮
鬧
噂
幟
蔿
䰸
課
樈
