Bản dịch của từ 𢠹 trong tiếng Việt

𢠹

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/AN/AN/A

𢠹 (Tính từ)

01

Sợ hãi, run rẩy như khi gặp điều gì đáng sợ (nhớ đến từ 'sợ' trong tiếng Việt)

恐惧。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢠹
Bính âm:
【sī】【ㄙ】【TƯ】
Hình thái radical:
⿰,忄,斯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶丨丶一丨丨一一一丿丶丿丿一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép