ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𢠼
Bảng phân tích âm vị 𢠼
Mái
〔~~〕 lòng không yên, tâm trạng bứt rứt khó chịu (giống như 'mài' dao, tâm không mài mòn được nỗi buồn).
〔~~〕心不平。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép