Bản dịch của từ 𢠽 trong tiếng Việt

𢠽

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàng

ㄉㄤˋN/AN/AN/A

𢠽 (Tính từ)

dàng
01

Giống chữ '' (thận trọng), nhưng nghĩa là 'phóng đãng' (tự do, không gò bó). Nhớ câu: '𢠽 là đãng, đừng để lòng phóng đãng như sóng biển.'

同“惕”。放荡。《廣雅•釋言》:“𢠽,蕩也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢠽
Bính âm:
【dàng】【ㄉㄤˋ】【ĐÃNG】
Các biến thể:
愓, 偒, 婸, 𢡓, 𢢘
Hình thái radical:
⿰,忄,象
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶丨丶丿乚丨乚丨一丿乚丿丿丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép