Bản dịch của từ 𢡃 trong tiếng Việt

𢡃

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋN/AN/AN/A

𢡃 (Tính từ)

01

Đầy tràn, tràn đầy (như nước đầy bờ)

滿。《説文•心部》:“𢡃,滿也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Số lượng lớn, tương đương một trăm nghìn (cổ) hoặc một trăm triệu (hiện đại)

同“億”。數詞。古指十萬,今指一萬萬。《説文•心部》:“𢡃,十萬日𢡃。”

Ví dụ
𢡃
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【ỨC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,𠶷,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶丿一丨乚一丨丨乚一丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép