ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𢡃
Bảng phân tích âm vị 𢡃
Yì
Đầy tràn, tràn đầy (như nước đầy bờ)
滿。《説文•心部》:“𢡃,滿也。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Số lượng lớn, tương đương một trăm nghìn (cổ) hoặc một trăm triệu (hiện đại)
同“億”。數詞。古指十萬,今指一萬萬。《説文•心部》:“𢡃,十萬日𢡃。”
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép