Bản dịch của từ 𢡇 trong tiếng Việt

𢡇

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨN/AN/AN/A

𢡇 (Tính từ)

01

Nhút nhát, sợ sệt như con cò nhỏ gặp gió (dễ nhớ vì 'cô' cũng có nghĩa là cô đơn, yếu đuối).

胆怯。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢡇
Bính âm:
【gū】【ㄍㄨ】【CÔ】
Hình thái radical:
⿰,忄,辜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶丨丶一丨丨乚一丶一丶丿一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép