Bản dịch của từ 𢡘 trong tiếng Việt

𢡘

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huì

ㄏㄨㄟˋN/AN/AN/A

𢡘 (Tính từ)

huì
01

Giống như chữ “”, nghĩa là tốt lành, ân huệ (như trong câu 'ân huệ trời ban').

同“惠”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢡘
Bính âm:
【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【HUỆ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿳,卉,⿱,田,厶,心
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨丨丨乚一丨一乚丶丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép