Cử động co giật của cơ bắp và sự nhảy động của gân mạch (giống như cơ bắp và gân mạch rung rinh, nhớ câu 'hẫn hễ cơ nhúc nhích, gân mạch cũng nhảy múa')
同“瞤”。《伤寒瘟疫条辩·卷三·肉𢡞筋惕》:“𢡞者肌肉蠕动,惕者筋脉动跳也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bính âm:
【hǔn】【ㄏㄨㄣˇ】【HẪN】
Hình thái radical:
⿰,忄,閏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
忄
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶丨丶丨乚一一丨乚一一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép