Bản dịch của từ 𢡣 trong tiếng Việt

𢡣

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huī

ㄏㄨㄟN/AN/AN/A

𢡣 (Tính từ)

huī
01

Giống chữ '', nghĩa là hủy hoại, phá hủy (nhớ như 'hủy hoại' dễ liên tưởng).

同“隳”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢡣
Bính âm:
【huī】【ㄏㄨㄟ】【HỦY】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,除,𠇍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丨丿丶一一乚丿丶一丿丶乚丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép