Bản dịch của từ 𢡧 trong tiếng Việt

𢡧

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧN/AN/AN/A

𢡧 (Động từ)

01

Cười châm chọc, mỉa mai (giống như từ 'kê' trong tiếng Việt, dễ nhớ vì phát âm gần giống)

同“讥”。《可洪音义》:“𢡧诽:居衣反。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢡧
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【KÊ】
Hình thái radical:
⿰,忄,幾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶丨丶乚乚丶乚乚丶一丿丶乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép