Bản dịch của từ 𢡲 trong tiếng Việt

𢡲

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guō

ㄍㄨㄛN/AN/AN/A

𢡲 (Động từ)

guō
01

Giống như chữ “” (quấy rầy, làm ồn ào khiến người khác khó chịu).

同“聒”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢡲
Bính âm:
【guō】【ㄍㄨㄛ】【QUÁT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,聒,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一丿一丨丨乚一丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép