Bản dịch của từ 𢡺 trong tiếng Việt

𢡺

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huà

ㄏㄨㄚˋN/AN/AN/A

𢡺 (Động từ)

huà
01

Cùng nghĩa với '' - biến đổi, thay đổi như nước hoá đá, dễ dàng biến đổi hình dạng.

同“化”。变化。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢡺
Bính âm:
【huà】【ㄏㄨㄚˋ】【HOÁ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,爲,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丿丶丶丿丿乚乚乚丶丶丶丶丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép