Bản dịch của từ 𢢊 trong tiếng Việt

𢢊

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tǎo

ㄊㄠˇN/AN/AN/A

𢢊 (Động từ)

tǎo
01

Đòi hỏi, xin lấy (như 'thảo luận' là bàn bạc, ở đây 'thảo' là xin, đòi)

〈越南释义〉讨,要。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Gọi mời, triệu tập (như gọi bạn bè đến chơi)

〈越南释义〉召唤,呼唤。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢢊
Bính âm:
【tǎo】【ㄊㄠˇ】【THẢO】
Hình thái radical:
⿰,忄,隊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶丨丶乚乚丨丶丿一丿乚丿丿丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép