Bản dịch của từ 𢢌 trong tiếng Việt

𢢌

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄅㄧㄝN/AN/AN/A

𢢌 (Động từ)

01

Cùng nghĩa với “” (bí, nín thở, giữ trong lòng như khi bị nghẹn)

同“憋”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢢌
Bính âm:
【ㄅㄧㄝ】【BIỆT】
Hình thái radical:
⿱,敞,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨丶丿丨乚丨乚一丿一丿丶丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép