Bản dịch của từ 𢢚 trong tiếng Việt

𢢚

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kài

ㄎㄞˋN/AN/AN/A

𢢚 (Tính từ)

kài
01

Giống chữ '', nghĩa là tham lam, tham ăn (nhớ câu 'tham thì thâm' để liên tưởng).

同“愒”。贪。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢢚
Bính âm:
【kài】【ㄎㄞˋ】【KHÁI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,忄,歇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶丨丶丨乚一一丿乚丿丶乚丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép