Bản dịch của từ 𢢞 trong tiếng Việt
𢢞
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qì | ㄑㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
𢢞 (Tính từ)
【qì】
01
Mệt mỏi, kiệt sức như khi làm việc quá sức (gợi nhớ câu 'mệt tới khích').
疲惫。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Sợ hãi, run rẩy, cảm giác lo lắng (như bị 'khích' sợ).
害怕。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Cực kỳ, vô cùng, mức độ cao nhất (như nói 'khích điểm').
极。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【qì】【ㄑㄧˋ】【KHÍCH】
- Các biến thể:
- 𡢖, 𢤙
- Hình thái radical:
- ⿱,𣪠,心
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨乚一一一丨乚丨丿乚乚丶丶乚丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䬣
䀈
罊
鐑
器
汔
㗊
㦢
唭
䏅
䁉
憇
㤵
懲
憂
㦁
悬
㣺
恚
惌
悹
慫
惩
㥿
䬎
鍢
巁
檏
嚈
㽪
簧
贅
䉂
臨
闌
鍏
