Bản dịch của từ 𢢨 trong tiếng Việt

𢢨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qín

ㄑㄧㄣˊN/AN/AN/A

𢢨 (Danh từ)

qín
01

Dùng làm tên người, ví dụ như họa sĩ Minh triều Chu Cần (朱勤~).

用于人名,朱勤~,明代画家。

Ví dụ
𢢨
Bính âm:
【qín】【ㄑㄧㄣˊ】【CẦN】
Hình thái radical:
⿱,⿰,里,夅,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丨一丿乚丶一乚丨丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép