Bản dịch của từ 𢢩 trong tiếng Việt
𢢩
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jīng | ㄐㄧㄥ | N/A | N/A | N/A |
𢢩 (Tính từ)
【jīng】
01
Theo sách 'Khả Hồng Âm Nghĩa': '𢢩恠' đọc âm trên là 'kinh', nghĩa là sợ hãi (chữ này viết đúng là '惊' – kinh sợ). Nhớ như tiếng 'kinh' sợ trong tiếng Việt.
《可洪音义》:“𢢩恠:上音京。恐也。”正作“惊”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tên người. Tham khảo từ 'Bách Khoa Toàn Thư Trung Quốc - Quân Sự Tập II' trang 1323.
人名。来源资料:《中国大百科全书·军事卷Ⅱ》页1323
Ví dụ
